chừa bỏ

chừa bỏ

Anh ấy đã chừa bỏ thuốc lá vì sức khỏe.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Từ bỏ, không làm hoặc không dùng nữa: "chừa bỏ" chỉ hành động dứt khoát ngừng một thói quen, hành vi hoặc việc sử dụng một thứ đó, thường hại hoặc không tốt.
    • Kiêng, tránh hẳn: "chừa bỏ" còn mang nghĩa chủ động tránh xa một điều đó lý do đạo đức, sức khỏe hoặc tâm linh.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy dứt khoát ngừng hút thuốc lá sau một thời gian dài.)
  • ( ấy ý chí mạnh mẽ để không còn thức khuya nữa.)
  • (Người lớn tuổi thường kiêng tránh những hành vi không tốt trong dịp lễ tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chừa bỏ tật xấu": từ bỏ một thói quen không tốt.
    • Chừa bỏ tật xấu bước đầu để hoàn thiện bản thân. (Từ bỏ thói quen xấu giai đoạn đầu để tự cải thiện.)
  • "chừa bỏ hẳn": nhấn mạnh sự dứt khoát, không tái phạm.
    • Sau tai nạn, anh ta chừa bỏ hẳn rượu bia. (Sau vụ tai nạn, anh ta hoàn toàn không uống rượu bia nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chừa (động từ): kiêng, tránh, không làm.
    • Chừa ăn đồ ngọt để giảm cân. (Kiêng ăn đồ ngọt để giảm cân.)
  • Bỏ (động từ): ngừng, từ bỏ.
    • Bỏ thuốc lá quyết định đúng đắn. (Ngừng hút thuốc lá quyết định đúng.)
  • Kiêng (động từ): tránh lý do sức khỏe hoặc tín ngưỡng.
    • Kiêng thịt chó trong tháng cô hồn. (Tránh ăn thịt chó trong tháng cô hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ bỏ: dứt khoát không làm hoặc không dùng nữa.
  • Bỏ hẳn: ngừng hoàn toàn, không quay lại.
  • Kiêng cữ: tránh một cách ý thức, thường lý do sức khỏe hoặc tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Chừa bỏ thói tật xấu: từ bỏ những thói quen xấu, hành vi không tốt.
    • Chừa bỏ thói tật xấu việc cần thiết để sống tốt hơn. (Từ bỏ thói quen xấu điều cần làm để cuộc sống tốt đẹp hơn.)